Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng

未在登记地址经营
税号 0305909199
越南语名称 Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng
简称 Trang Dang Services Logistics Transport And Trading Co.,LTD
英文名称 tran dang services logistics transport and trading company limited
交易名称 Trang Dang Services Logistics Transport And Trading Co.,LTD
地址 474 Điện Biên Phủ P.17, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Trần Lĩnh Trung
营业执照签发日期 09/08/2008
开始经营日期 22/08/2008
财政年度结束 31/12
数据更新 09/09/2026 23:46
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G466 其他专业批发

Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng 常见问题

Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng 的税号是多少?
Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng 的税号为 0305909199,于 22/08/2008 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng 的经营范围是什么?
Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng 的主营行业为 Bán buôn chuyên doanh khác(行业代码 G466)。
税号 0305909199 的结构是怎样的?
税号 0305909199 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 0590919 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 9 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng、税号 0305909199 和地址 474 Điện Biên Phủ P.17, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Cty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Trần Đặng(税号 0305909199)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 09/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Gia Định 企业统计

5,187 企业总数
2,049 经营中
3,116 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,829
专业、科学和技术活动 618
建筑业 511
行政和支持服务活动 347
制造业 346
运输和仓储业 252

按企业类型

有限责任公司 3,814
股份有限公司 736
一人有限责任公司 387
私营独资企业 159
代表处 19
未分类 13

按状态

未在登记地址经营 2,535
纳税人:已核发税码(MST) 2,045
已停止经营,税码注销手续尚未完成 256
暂停经营 232
已停止经营,税码注销手续已完成 93
等待核实登记地址的经营状况 14