Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân

未在登记地址经营
税号0305693775
越南语名称Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân
地址95/19 Khu Phố 9, Đường Số 10, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Ngô Tường Quân
营业执照签发日期21/01/1997
开始经营日期16/05/2008
财政年度结束31/12
数据更新16/09/2026 12:46
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

N81290其他建筑物及工业清洁活动
E38110无害废物收集
E38210无害废物处理与处置
E39000污染修复和其他废物管理活动
F41000房屋建筑业
H4931市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车)
H4932其他陆路旅客运输
H4933公路货物运输
H5022内河货物运输
H5229其他运输辅助活动
I5510短期住宿活动
I5610餐馆及流动餐饮服务
N81210建筑物一般清洁
P85100学前教育
P85590未另分类的其他教育
P85600教育辅助活动

Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân 常见问题

Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân 的地址在哪里?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân 的注册办公地址为 95/19 Khu Phố 9, Đường Số 10, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Hưng Hoà、Hồ Chí Minh 辖区内。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân 的税号是多少?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân 的税号为 0305693775,于 16/05/2008 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân 的经营范围是什么?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân 的主营行业为 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác(行业代码 N81290)。此外,该单位还登记了 15 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân(税号 0305693775)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 16/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0305693775 的信息是何时更新的?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Vệ Sinh Công Cộng Tường Quân 的数据最近一次同步于 16/09/2026 12:46。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Phường Bình Hưng Hoà 企业统计

5,948企业总数
2,494经营中
3,310注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理2,322
制造业1,163
建筑业717
专业、科学和技术活动385
运输和仓储业195
行政和支持服务活动192

按企业类型

有限责任公司4,895
一人有限责任公司545
股份有限公司382
私营独资企业102
未分类5
其他国家机关3

按状态

纳税人:已核发税码(MST)2,494
未在登记地址经营2,083
已停止经营,税码注销手续尚未完成808
暂停经营230
已停止经营,税码注销手续已完成189
等待核实登记地址的经营状况142