DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh
| 税号 | 0304700525 |
| 越南语名称 | DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh |
| 简称 | Thuý Quynh Trading Service Private Enterprise |
| 地址 | 55/7 Bùi Thị Xuân P.05, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đinh Thị Thuý Quỳnh |
| 营业执照签发日期 | 15/11/2006 |
| 开始经营日期 | 01/12/2006 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 07/09/2026 05:37 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| N829 | 未另分类的商务辅助服务活动 |
DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh 常见问题
税号 0304700525 的结构是怎样的?
税号 0304700525 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 0470052 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh、税号 0304700525 和地址 55/7 Bùi Thị Xuân P.05, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh(税号 0304700525)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 07/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh 是否还有其他名称?
除全称外,DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh 还以 Thuý Quynh Trading Service Private Enterprise 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0304700525 都会得到相同结果。
DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh 的地址在哪里?
DNTN Thương Mại Dịch Vụ Thuý Quỳnh 的注册办公地址为 55/7 Bùi Thị Xuân P.05, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tân Sơn Nhất、Hồ Chí Minh 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Tân Sơn Nhất 企业统计
5,053
企业总数
1,947
经营中
3,095
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
3,648
股份有限公司
772
一人有限责任公司
403
私营独资企业
112
代表处
72
未分类
8
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,941
未在登记地址经营
1,710
已停止经营,税码注销手续尚未完成
1,107
暂停经营
208
已停止经营,税码注销手续已完成
70
等待核实登记地址的经营状况
9
法定代表人为"Đinh Thị Thuý Quỳnh"的企业
共有 3 家企业的法定代表人同名