Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt

未在登记地址经营
税号 0304691327
越南语名称 Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt
简称 Han Trung Viet Commercial Consulting And Travel Service Co.
英文名称 han trung viet commercial consulting and travel service company limited
交易名称 Han Trung Viet Commercial Consulting And Travel Service Co.,
地址 46/9B Xô Viết Nghệ Tĩnh P.21, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Hàn Thị Thu Huyền
营业执照签发日期 08/11/2006
开始经营日期 20/11/2006
财政年度结束 31/12
数据更新 08/09/2026 21:09
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

N791 旅行社及旅游经营活动

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt 常见问题

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt 的经营范围是什么?
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt 的主营行业为 Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch(行业代码 N791)。
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt 的法定代表人是谁?
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt 的法定代表人为 Hàn Thị Thu Huyền,依据为与税号 0304691327 关联的税务登记信息。
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt 的地址在哪里?
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt 的注册办公地址为 46/9B Xô Viết Nghệ Tĩnh P.21, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Thạnh Mỹ Tây、Hồ Chí Minh 辖区内。
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tư Vấn Hàn Trung Việt(税号 0304691327)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 08/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0304691327 的结构是怎样的?
税号 0304691327 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 0469132 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 7 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Thạnh Mỹ Tây 企业统计

8,722 企业总数
4,139 经营中
4,519 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 2,735
专业、科学和技术活动 1,176
建筑业 765
房地产业 610
行政和支持服务活动 525
运输和仓储业 518

按企业类型

有限责任公司 6,362
股份有限公司 1,584
一人有限责任公司 494
私营独资企业 119
代表处 82
未分类 13

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 4,134
未在登记地址经营 3,576
暂停经营 418
已停止经营,税码注销手续尚未完成 403
已停止经营,税码注销手续已完成 122
等待核实登记地址的经营状况 56