Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc)

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0304675491
越南语名称 Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc)
地址 701/06/09 Hùng Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Wu Ban
开始经营日期 12/11/2006
财政年度结束 31/12
数据更新 29/09/2026 17:40

经营范围

K649 其他金融服务活动(保险和养老金除外)

Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc) 常见问题

Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc) 的法定代表人是谁?
Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc) 的法定代表人为 Wu Ban,依据为与税号 0304675491 关联的税务登记信息。
Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc) 的经营范围是什么?
Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc) 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(行业代码 K649)。
为 Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc)、税号 0304675491 和地址 701/06/09 Hùng Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0304675491 的信息是何时更新的?
Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc) 的数据最近一次同步于 29/09/2026 17:40。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc) 的税号是多少?
Văn Phòng Đại Diện Union Resources & Engineering Co.,Ltd Tại TP.Hồ Chí Minh (Trung Quốc) 的税号为 0304675491,于 12/11/2006 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。

Phường Phú Lâm 企业统计

1,735 企业总数
562 经营中
1,122 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 738
制造业 214
行政和支持服务活动 151
建筑业 141
专业、科学和技术活动 106
运输和仓储业 55

按企业类型

有限责任公司 1,261
一人有限责任公司 194
股份有限公司 134
私营独资企业 112
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所 11
学校 / 教育机构 5

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 561
已停止经营,税码注销手续尚未完成 521
未在登记地址经营 504
暂停经营 72
等待核实登记地址的经营状况 50
已停止经营,税码注销手续已完成 25