Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0304621168
越南语名称 Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh
地址 Số F3.1,tầng 3, tòa nhà SABAY Building, số 99 đường Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 应用户要求,信息已隐藏
营业执照签发日期 06/08/1999
开始经营日期 20/10/2006
财政年度结束 31/12
数据更新 23/09/2026 21:35

经营范围

M69 法律、会计和审计活动

Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh 常见问题

税号 0304621168 的信息是何时更新的?
Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh 的数据最近一次同步于 23/09/2026 21:35。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh 的经营范围是什么?
Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh 的主营行业为 Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán(行业代码 M69)。
Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh(税号 0304621168)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 23/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh 的税号是多少?
Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh 的税号为 0304621168,于 20/10/2006 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
为 Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn phòng đại diện Torrent Pharmaceuticals Limited tại Thành phố Hồ Chí Minh、税号 0304621168 和地址 Số F3.1,tầng 3, tòa nhà SABAY Building, số 99 đường Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Tân Sơn Nhất 企业统计

5,053 企业总数
1,947 经营中
3,095 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,865
专业、科学和技术活动 494
运输和仓储业 417
制造业 409
建筑业 363
行政和支持服务活动 309

按企业类型

有限责任公司 3,648
股份有限公司 772
一人有限责任公司 403
私营独资企业 112
代表处 72
未分类 8

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,941
未在登记地址经营 1,710
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,107
暂停经营 208
已停止经营,税码注销手续已完成 70
等待核实登记地址的经营状况 9