Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0304618454
越南语名称 Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
地址 Phòng S.05 (Khu Vực 202B), Số 202 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Satyam Srivastava
营业执照签发日期 25/08/1999
开始经营日期 19/10/2006
财政年度结束 31/12
数据更新 29/09/2026 04:05

经营范围

M69 法律、会计和审计活动

Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 常见问题

Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh(税号 0304618454)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 29/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的经营范围是什么?
Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的主营行业为 Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán(行业代码 M69)。
Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的税号是多少?
Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的税号为 0304618454,于 19/10/2006 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的地址在哪里?
Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的注册办公地址为 Phòng S.05 (Khu Vực 202B), Số 202 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Đức Nhuận、Hồ Chí Minh 辖区内。
为 Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn Phòng Đại Diện Ishan International Private Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh、税号 0304618454 和地址 Phòng S.05 (Khu Vực 202B), Số 202 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Đức Nhuận 企业统计

3,371 企业总数
1,209 经营中
2,148 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,138
专业、科学和技术活动 445
建筑业 256
行政和支持服务活动 227
制造业 204
运输和仓储业 193

按企业类型

有限责任公司 2,411
股份有限公司 513
一人有限责任公司 237
私营独资企业 121
代表处 44
学校 / 教育机构 9

按状态

未在登记地址经营 1,226
纳税人:已核发税码(MST) 1,207
已停止经营,税码注销手续尚未完成 693
暂停经营 169
已停止经营,税码注销手续已完成 60
已转至其他税务机关(等待接收机关受理) 7