Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

纳税人:已核发税码(MST)
税号0304618373
越南语名称Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
地址Tầng 17, tòa nhà The Hallmark, số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Lê Hoàng Tường Ly
营业执照签发日期19/10/2006
开始经营日期19/10/2006
财政年度结束31/12
数据更新19/09/2026 21:25

经营范围

N829未另分类的商务辅助服务活动

Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 常见问题

为 Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh、税号 0304618373 和地址 Tầng 17, tòa nhà The Hallmark, số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的地址在哪里?
Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的注册办公地址为 Tầng 17, tòa nhà The Hallmark, số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường An Khánh、Hồ Chí Minh 辖区内。
Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的税号是多少?
Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的税号为 0304618373,于 19/10/2006 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的经营范围是什么?
Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(行业代码 N829)。
Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn Phòng Đại Diện Dr. Reddy's Laboratories Limited Tại Thành Phố Hồ Chí Minh(税号 0304618373)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường An Khánh 企业统计

6,718企业总数
3,562经营中
3,113注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理1,875
专业、科学和技术活动878
房地产业644
建筑业505
住宿和餐饮业415
行政和支持服务活动371

按企业类型

有限责任公司4,803
股份有限公司1,316
一人有限责任公司409
代表处67
私营独资企业37
未分类18

按状态

纳税人:已核发税码(MST)3,556
未在登记地址经营1,673
已停止经营,税码注销手续尚未完成935
暂停经营340
已停止经营,税码注销手续已完成165
等待核实登记地址的经营状况38