Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành

未在登记地址经营
税号 0304424258
越南语名称 Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành
简称 Dang Thanh Trading Service Electronic Information Company
英文名称 dang thanh trading-service-electronic information company limited
交易名称 Dang Thanh Trading Service Electronic Information Company
地址 326/74A Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Đặng Hoàng Minh Thư
营业执照签发日期 13/06/2006
开始经营日期 01/07/2006
财政年度结束 31/12
数据更新 17/09/2026 04:43
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G465 机械设备及配件批发

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 常见问题

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành(税号 0304424258)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 的税号是多少?
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 的税号为 0304424258,于 01/07/2006 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 是否还有其他名称?
除全称外,Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 还以 dang thanh trading-service-electronic information company limited 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0304424258 都会得到相同结果。
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 的经营范围是什么?
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 的主营行业为 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy(行业代码 G465)。
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 的地址在哪里?
Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Tử Tin Học Đặng Thành 的注册办公地址为 326/74A Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Xóm Chiếu、Hồ Chí Minh 辖区内。

Phường Xóm Chiếu 企业统计

2,699 企业总数
852 经营中
1,837 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 998
运输和仓储业 318
专业、科学和技术活动 284
建筑业 225
行政和支持服务活动 153
制造业 151

按企业类型

有限责任公司 2,072
股份有限公司 302
一人有限责任公司 171
私营独资企业 65
代表处 32
学校 / 教育机构 20

按状态

未在登记地址经营 1,394
纳税人:已核发税码(MST) 852
已停止经营,税码注销手续尚未完成 299
暂停经营 94
已停止经营,税码注销手续已完成 49
等待核实登记地址的经营状况 10