DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ
| 税号 | 0302577033 |
| 越南语名称 | DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ |
| 简称 | DNTN Thùy |
| 地址 | 79/1 Lâm Văn Bền KP04 P.Tân Thuận Tây, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 29/03/2002 |
| 开始经营日期 | 01/05/2002 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 28/09/2026 17:37 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| G4663 | 其他建筑材料及安装设备批发 |
DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ 常见问题
税号 0302577033 的结构是怎样的?
税号 0302577033 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 0257703 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ(税号 0302577033)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 28/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ 的地址在哪里?
DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ 的注册办公地址为 79/1 Lâm Văn Bền KP04 P.Tân Thuận Tây, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tân Thuận、Hồ Chí Minh 辖区内。
DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ 的经营范围是什么?
DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ 的主营行业为 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.(行业代码 G4663)。
为 DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 DNTN Thương Mại Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất Thuỳ、税号 0302577033 和地址 79/1 Lâm Văn Bền KP04 P.Tân Thuận Tây, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Tân Thuận 企业统计
3,822企业总数
1,725经营中
2,081注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司2,811
股份有限公司564
一人有限责任公司322
私营独资企业70
代表处10
未分类8
按状态
纳税人:已核发税码(MST)1,721
未在登记地址经营1,213
已停止经营,税码注销手续尚未完成671
暂停经营159
已停止经营,税码注销手续已完成38
等待核实登记地址的经营状况12
