Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 0302310209-009
越南语名称 Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị
地址 Số 294 đường Trần Hưng Đạo, Phường 2(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Tiến Đạt
营业执照签发日期 25/03/2014
开始经营日期 26/03/2014
财政年度结束 31/12
数据更新 25/10/2026 09:35

经营范围

B0810 土砂石开采
C2394 水泥、石灰和石膏制造
C23950 混凝土及水泥制品制造
C25110 金属结构制造
C25920 金属表面处理及热处理加工;机械加工
C33110 金属制品修理
C33120 机械设备修理
C33200 工业机械和设备安装
F41000 房屋建筑业
F42900 其他土木工程建筑
F43290 其他建筑设备安装
G4659 其他机械设备及配件批发
J62020 计算机咨询及系统管理
J62090 其他信息技术和计算机服务
K66190 未另分类的其他金融服务辅助活动
L68100 自有或租赁房地产活动
L68200 房地产咨询、中介和拍卖
M7110 建筑、工程活动及相关技术咨询
N7710 机动车租赁
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)
P8532 中级职业培训
P85410 本科教育

Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị 常见问题

Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị 的经营范围是什么?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị 的主营行业为 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(行业代码 B0810)。此外,该单位还登记了 21 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị、税号 0302310209-009 和地址 Số 294 đường Trần Hưng Đạo, Phường 2(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0302310209-009 的信息是何时更新的?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị 的数据最近一次同步于 25/10/2026 09:35。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị 的税号是多少?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị 的税号为 0302310209-009,于 26/03/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 0302310209-009 的结构是怎样的?
税号 0302310209-009 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 0231020 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 9 为校验数字。末三位 009 为从属单位的序号,即 Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Quảng Trị 是税号 0302310209 所属企业的从属单位。

法定代表人为"Nguyễn Tiến Đạt"的企业

共有 431 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NỘI THẤT DT

税号: 2301425810
Thôn Bái Uyên, Xã Liên Bão, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG KHÔI XPRESS

税号: 0111625712
số 6 ngõ 2 đường lẻ xóm 6, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI LA

税号: 0111609238
Số 14, ngách 99/85, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH ĐỊA ỐC LA THÀNH

税号: 0111610811
Căn hộ 30 - Nhà A7A TTQĐ25A Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HÀ NỘI PRO

税号: 0111605321
C9-07 Gleximco C, Dương Nội, Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐỨC ĐẠT

税号: 1001335995
Thôn Thần Khê, Xã Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI ĐẤT VIỆT

税号: 0111597102
Số 441, Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT QUANG MINH

税号: 0111597134
Số 443, Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VINTECHCOM

税号: 0402350660
K382/11 Tôn Đức Thắng, Tổ 100, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC THÚ Y GEN TECH

税号: 0111586728
Số 66, ngõ 6, đường Lý Thánh Tông, tổ dân phố Kiên Thành, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.