Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh
| 税号 | 0302310209-008 |
| 越南语名称 | Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh |
| 地址 | Số 10, tổ 3, khối phố 4, Phường Nam Hà(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Phí Ngọc Anh |
| 营业执照签发日期 | 03/09/2013 |
| 开始经营日期 | 05/09/2013 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 14/10/2026 08:32 |
经营范围
| B0810 | 土砂石开采 |
| C2394 | 水泥、石灰和石膏制造 |
| C23950 | 混凝土及水泥制品制造 |
| C25110 | 金属结构制造 |
| C25920 | 金属表面处理及热处理加工;机械加工 |
| C33110 | 金属制品修理 |
| C33120 | 机械设备修理 |
| C33200 | 工业机械和设备安装 |
| F41000 | 房屋建筑业 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| F43290 | 其他建筑设备安装 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| J62020 | 计算机咨询及系统管理 |
| J62090 | 其他信息技术和计算机服务 |
| K66190 | 未另分类的其他金融服务辅助活动 |
| L68100 | 自有或租赁房地产活动 |
| L68200 | 房地产咨询、中介和拍卖 |
| M7110 | 建筑、工程活动及相关技术咨询 |
| N7710 | 机动车租赁 |
| N7730 | 其他机械和设备租赁(不含操作人员) |
| P8532 | 中级职业培训 |
| P85410 | 本科教育 |
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh 常见问题
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh 的地址在哪里?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh 的注册办公地址为 Số 10, tổ 3, khối phố 4, Phường Nam Hà(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam.。该单位位于 Hà Tĩnh 辖区内。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh 的法定代表人是谁?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh 的法定代表人为 Phí Ngọc Anh,依据为与税号 0302310209-008 关联的税务登记信息。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh 的经营范围是什么?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh 的主营行业为 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(行业代码 B0810)。此外,该单位还登记了 21 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh、税号 0302310209-008 和地址 Số 10, tổ 3, khối phố 4, Phường Nam Hà(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0302310209-008 的信息是何时更新的?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần Licogi 16 Tại Hà Tĩnh 的数据最近一次同步于 14/10/2026 08:32。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.