Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0302293105
越南语名称 Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông
简称 Phuong Dong Co.,Ltd
地址 475 Minh Phụng P.10, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Lý Thiện Minh Châu
营业执照签发日期 23/03/2001
开始经营日期 02/05/2001
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 23/09/2026 14:56
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

N7830 其他人力资源供给
F42 土木工程建筑业
H5229 其他运输辅助活动
N829 未另分类的商务辅助服务活动

Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông 常见问题

为 Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông、税号 0302293105 和地址 475 Minh Phụng P.10, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông 的经营范围是什么?
Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông 的主营行业为 Cung ứng và quản lý nguồn lao động .(行业代码 N7830)。此外,该单位还登记了 3 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông 的法定代表人是谁?
Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông 的法定代表人为 Lý Thiện Minh Châu,依据为与税号 0302293105 关联的税务登记信息。
Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông 的地址在哪里?
Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông 的注册办公地址为 475 Minh Phụng P.10, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Thới、Hồ Chí Minh 辖区内。
Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Cty TNHH Xây Dựng TM DV Lao Động Và Dạy Nghề Phương Đông(税号 0302293105)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 23/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Bình Thới 企业统计

1,526 企业总数
527 经营中
998 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 724
制造业 173
建筑业 107
专业、科学和技术活动 93
行政和支持服务活动 92
运输和仓储业 45

按企业类型

有限责任公司 1,113
一人有限责任公司 187
股份有限公司 136
私营独资企业 66
合作社 5
其他国家机关 4

按状态

已停止经营,税码注销手续尚未完成 548
纳税人:已核发税码(MST) 527
未在登记地址经营 387
暂停经营 43
已停止经营,税码注销手续已完成 20
— 1