DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên

未在登记地址经营
税号 0301888999
越南语名称 DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên
地址 51/5 Chiến Lược P.Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Trần Phát Tiên
营业执照签发日期 05/01/2007
开始经营日期 19/01/2000
财政年度结束 31/12
数据更新 18/09/2026 15:13
参与"税号清理"活动
法律风险评估

DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C14100 缝制服装制造(毛皮服装除外)

DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên 常见问题

为 DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên、税号 0301888999 和地址 51/5 Chiến Lược P.Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên 的地址在哪里?
DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên 的注册办公地址为 51/5 Chiến Lược P.Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Trị Đông、Hồ Chí Minh 辖区内。
DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên 的税号是多少?
DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên 的税号为 0301888999,于 19/01/2000 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên 的经营范围是什么?
DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên 的主营行业为 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)(行业代码 C14100)。
DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,DNTN Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ May Trần Phát Tiên(税号 0301888999)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Bình Trị Đông 企业统计

4,766 企业总数
1,902 经营中
2,692 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,897
制造业 1,052
建筑业 407
专业、科学和技术活动 274
行政和支持服务活动 158
运输和仓储业 124

按企业类型

有限责任公司 3,857
一人有限责任公司 517
股份有限公司 244
私营独资企业 129
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所 5
学校 / 教育机构 3

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,902
未在登记地址经营 1,523
已停止经营,税码注销手续尚未完成 824
已停止经营,税码注销手续已完成 190
等待核实登记地址的经营状况 168
暂停经营 155