Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim

未在登记地址经营
税号 0301408480
越南语名称 Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim
地址 126 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Huỳnh Thế Lạc
营业执照签发日期 09/06/1997
开始经营日期 05/10/1998
财政年度结束 31/12
数据更新 17/09/2026 04:26
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4662 金属及金属矿石批发
C24200 贵金属和有色金属冶炼
C24320 有色金属铸造
C26520 计时仪器制造
C32110 珠宝首饰及有关物品制造
G4649 其他家庭用品批发
G4773 专门店其他新品零售
K64190 其他货币中介
K64920 其他信贷授予

Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim 常见问题

Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim(税号 0301408480)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim 的经营范围是什么?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim 的主营行业为 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(行业代码 G4662)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim 的税号是多少?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim 的税号为 0301408480,于 05/10/1998 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim 的地址在哪里?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim 的注册办公地址为 126 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Cầu Kiệu、Hồ Chí Minh 辖区内。
为 Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng Kim Thành Hoàng Kim、税号 0301408480 和地址 126 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Cầu Kiệu 企业统计

3,449 企业总数
1,313 经营中
2,128 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,104
专业、科学和技术活动 437
行政和支持服务活动 258
建筑业 255
住宿和餐饮业 254
制造业 202

按企业类型

有限责任公司 2,479
股份有限公司 539
一人有限责任公司 264
私营独资企业 98
代表处 33
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所 11

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,312
未在登记地址经营 1,261
已停止经营,税码注销手续尚未完成 618
暂停经营 173
已停止经营,税码注销手续已完成 76
已转至其他税务机关(等待接收机关受理) 4