Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0301019212
越南语名称 Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh
简称 DNTN CẨM MINH
地址 37-39 Ngô Nhân Tịnh, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
法定代表人 Hứa Gia
营业执照签发日期 03/11/2004
开始经营日期 26/11/2004
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 27/09/2026 18:47
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C17090 未列明的其他纸及纸板制品制造
C2220 塑料制品业

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 常见问题

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh(税号 0301019212)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 的税号是多少?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 的税号为 0301019212,于 26/11/2004 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 是否还有其他名称?
除全称外,Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 还以 DNTN CẨM MINH 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0301019212 都会得到相同结果。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 的经营范围是什么?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 的主营行业为 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu .(行业代码 C17090)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 的地址在哪里?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại-Sản Xuất Cẩm Minh 的注册办公地址为 37-39 Ngô Nhân Tịnh, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Tiên、Hồ Chí Minh 辖区内。

Phường Bình Tiên 企业统计

1,092 企业总数
390 经营中
700 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hồ Chí Minh 共 469,631 家企业,其中 182,794 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 522
制造业 156
建筑业 61
专业、科学和技术活动 58
行政和支持服务活动 51
运输和仓储业 46

按企业类型

有限责任公司 828
一人有限责任公司 132
私营独资企业 57
股份有限公司 47
代表处 6
学校 / 教育机构 5

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 390
已停止经营,税码注销手续尚未完成 357
未在登记地址经营 288
暂停经营 44
已停止经营,税码注销手续已完成 11
已转至其他税务机关(等待接收机关受理) 2