Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế
| 税号 | 0300608092-073 |
| 越南语名称 | Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế |
| 简称 | HDBANK CHI NHáNH HUế |
| 交易名称 | HDBANK CHI NHÁNH HUẾ |
| 地址 | Số 41-43 đường Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Huỳnh Kim Phố |
| 营业执照签发日期 | 25/09/2014 |
| 开始经营日期 | 25/09/2014 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 29/09/2026 17:16 |
经营范围
| K64190 | 其他货币中介 |
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế 常见问题
为 Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế、税号 0300608092-073 和地址 Số 41-43 đường Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế 是否还有其他名称?
除全称外,Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế 还以 HDBANK CHI NHáNH HUế 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0300608092-073 都会得到相同结果。
税号 0300608092-073 的信息是何时更新的?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế 的数据最近一次同步于 29/09/2026 17:16。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế 的税号是多少?
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế 的税号为 0300608092-073,于 25/09/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 0300608092-073 的结构是怎样的?
税号 0300608092-073 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 0060809 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。末三位 073 为从属单位的序号,即 Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh - Chi Nhánh Huế 是税号 0300608092 所属企业的从属单位。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thuận Hoá 企业统计
1,804企业总数
706经营中
1,082注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Huế 共 9,861 家企业,其中 4,142 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司666
一人有限责任公司424
私营独资企业280
股份有限公司261
其他国家机关33
中心(事业单位 / 服务)29
按状态
纳税人:已核发税码(MST)705
已停止经营,税码注销手续尚未完成654
未在登记地址经营231
已停止经营,税码注销手续已完成114
暂停经营83
等待核实登记地址的经营状况16
