Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0300479760-005
越南语名称 Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk
地址 A60 Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.
营业执照签发日期 29/10/2010
开始经营日期 01/11/2010
财政年度结束 31/12
数据更新 30/10/2026 12:07
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G46492 医药及医疗器械批发

Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk 常见问题

Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk 的经营范围是什么?
Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk 的主营行业为 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế(行业代码 G46492)。
税号 0300479760-005 的结构是怎样的?
税号 0300479760-005 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 0047976 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。末三位 005 为从属单位的序号,即 Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk 是税号 0300479760 所属企业的从属单位。
为 Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk、税号 0300479760-005 和地址 A60 Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk(税号 0300479760-005)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 30/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0300479760-005 的信息是何时更新的?
Chi nhánh công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex tại Đắk Lắk 的数据最近一次同步于 30/10/2026 12:07。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Phường Buôn Ma Thuột 企业统计

3,635 企业总数
1,748 经营中
1,883 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Đắk Lắk 共 20,166 家企业,其中 9,595 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,145
建筑业 635
专业、科学和技术活动 292
制造业 245
农业、林业和渔业 154
住宿和餐饮业 128

按企业类型

有限责任公司 2,581
股份有限公司 379
一人有限责任公司 345
私营独资企业 196
其他国家机关 24
合作社 18

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,747
未在登记地址经营 1,152
已停止经营,税码注销手续尚未完成 457
暂停经营 191
已停止经营,税码注销手续已完成 83
— 3