CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội
| 税号 | 0300452060-005 |
| 越南语名称 | CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội |
| 地址 | 80 nguyễn du, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Nguyễn Sỹ Đàm |
| 营业执照签发日期 | 29/12/2006 |
| 开始经营日期 | 09/10/1996 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 28/10/2026 21:53 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| S96390 | 未另分类的其他个人服务活动(其余) |
CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội 常见问题
CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội(税号 0300452060-005)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 28/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0300452060-005 的信息是何时更新的?
CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội 的数据最近一次同步于 28/10/2026 21:53。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội 的法定代表人是谁?
CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội 的法定代表人为 Nguyễn Sỹ Đàm,依据为与税号 0300452060-005 关联的税务登记信息。
税号 0300452060-005 的结构是怎样的?
税号 0300452060-005 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 03 为分段号;中间七位 0045206 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。末三位 005 为从属单位的序号,即 CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội 是税号 0300452060 所属企业的从属单位。
为 CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 CN công ty cổ phần dịch vụ - du lịch dầu khí tại Hà Nội、税号 0300452060-005 和地址 80 nguyễn du, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Cửa Nam 企业统计
3,817
企业总数
1,767
经营中
2,021
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,867
股份有限公司
1,317
代表处
130
未分类
87
一人有限责任公司
71
其他国家机关
61
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,737
已停止经营,税码注销手续尚未完成
832
未在登记地址经营
824
已停止经营,税码注销手续已完成
184
暂停经营
181
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
30