CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORS
| 税号 | 0202359497 |
| 越南语名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORS |
| 简称 | CATBA OUTDOORS ST JSC |
| 英文名称 | CATBA OUTDOORS SERVICE AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY |
| 交易名称 | CATBAOUTDOORS ST JSC |
| 地址 | Số 184 đường 1/4, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | ĐỖ TIẾN ĐẠT |
| 营业执照签发日期 | 02/07/2026 |
| 开始经营日期 | 02/07/2026 |
| 数据更新 | 08/10/2026 12:03 |
经营范围
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5621 | 承办活动餐饮服务 |
| 5629 | 其他餐饮服务 |
| 5630 | 饮料服务 |
| 4931 | 市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车) |
| 4932 | 其他陆路旅客运输 |
| 7710 | 机动车租赁 |
| 5021 | 内河旅客运输 |
| 5022 | 内河货物运输 |
| 4633 | 饮料批发 |
| 4632 | 食品批发 |
| 7912 | 旅游经营者活动 |
| 7730 | 其他机械和设备租赁(不含操作人员) |
| 4634 | 烟草制品批发 |
| 4641 | 纺织品、服装及鞋类批发 |
| 5610 | 餐馆及流动餐饮服务 |
| 4649 | 其他家庭用品批发 |
| 8230 | 会议及展览服务 |
| 5229 | 其他运输辅助活动 |
| 7721 | 体育和娱乐用品租赁 |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5510 | 短期住宿活动 |
| 5590 | 其他住宿业 |
| 9321 | 游乐园及主题公园活动 |
| 7911 | 旅行代理服务 |
| 9329 | 未另分类的其他娱乐和休闲活动 |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 7320 | 市场调研与民意调查 |
| 5222 | 水上运输直接辅助服务 |
| 4642 | 家庭、办公及店铺家具、地毯、寝具和照明设备批发 |
| 7990 | 其他预订服务及相关活动 |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 4723 | 专门店零售饮料 |
| 5231 | 货物运输代理服务 |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 4724 | 专门店零售烟草制品 |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4933 | 公路货物运输 |
| 5011 | 海洋及沿海旅客运输 |
| 5320 | 快递 |
| 5330 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát |
| 7010 | 总部活动 |
| 7020 | 管理咨询活动 |
| 5225 | 道路运输辅助活动 |
| 6190 | 其他电信业务 |
| 5911 | 电影、录像和电视节目制作 |
| 5913 | 电影、录像和电视节目发行 |
| 5914 | 电影放映 |
| 5920 | 录音和音乐出版 |
| 8110 | 综合设施支持活动 |
| 8121 | 建筑物一般清洁 |
| 8130 | 景观护理和维护服务活动 |
| 4610 | 商品代理、经纪与拍卖 |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | 其他软件出版 |
| 5819 | 其他出版业 |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 6020 | Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | 其他计算机编程服务 |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | 其他计算机及信息技术服务业 |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | 自有或租赁房地产活动 |
| 6821 | 房地产中介服务 |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7310 | 广告业 |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7410 | 专业设计活动 |
| 7420 | 摄影活动 |
| 7729 | 其他个人及家用物品出租 |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8292 | 包装服务 |
| 8299 | 未另分类的其他商务辅助服务活动 |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8559 | 未另分类的其他教育 |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | 其他个人服务活动 |
| 7821 | 临时雇用服务 |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7810 | 职业中介活动 |
| 8220 | 呼叫中心活动 |
| 6110 | 有线电信业务 |
| 6120 | 无线电信业务 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORS 常见问题
税号 0202359497 的结构是怎样的?
税号 0202359497 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 02 为分段号;中间七位 0235949 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 7 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 0202359497 的信息是何时更新的?
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORS 的数据最近一次同步于 08/10/2026 12:03。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORS 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORS、税号 0202359497 和地址 Số 184 đường 1/4, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORS 的法定代表人是谁?
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORS 的法定代表人为 ĐỖ TIẾN ĐẠT,依据为与税号 0202359497 关联的税务登记信息。
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORS 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORS(税号 0202359497)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 08/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
法定代表人为"ĐỖ TIẾN ĐẠT"的企业
共有 52 家企业的法定代表人同名
