Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng
| 税号 | 0202281402 |
| 越南语名称 | Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng |
| 地址 | Số 1 Phạm Ngũ Lão, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Nguyễn Cao Lân |
| 营业执照签发日期 | 03/04/2025 |
| 开始经营日期 | 03/04/2025 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 18/09/2026 09:55 |
经营范围
| O84112 | 一般公共行政及综合经济管理 |
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 常见问题
为 Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng、税号 0202281402 和地址 Số 1 Phạm Ngũ Lão, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 的经营范围是什么?
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 的主营行业为 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp.(行业代码 O84112)。
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 的法定代表人是谁?
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 的法定代表人为 Nguyễn Cao Lân,依据为与税号 0202281402 关联的税务登记信息。
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 的地址在哪里?
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 的注册办公地址为 Số 1 Phạm Ngũ Lão, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Gia Viên、Hải Phòng 辖区内。
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng(税号 0202281402)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Gia Viên 企业统计
2,938企业总数
1,030经营中
1,895注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司2,013
股份有限公司733
私营独资企业47
一人有限责任公司38
未分类15
企业13
按状态
未在登记地址经营1,196
纳税人:已核发税码(MST)1,028
已停止经营,税码注销手续尚未完成475
暂停经营151
已停止经营,税码注销手续已完成73
等待核实登记地址的经营状况13
法定代表人为"Nguyễn Cao Lân"的企业
共有 3 家企业的法定代表人同名
