Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang
| 税号 | 0201639406 |
| 越南语名称 | Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang |
| 地址 | Thôn Kim Châm, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đỗ VĂn Thuyết |
| 营业执照签发日期 | 13/05/2004 |
| 开始经营日期 | 27/06/2015 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 25/09/2026 06:55 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| E381 | 废弃物收集 |
| C28299 | 未列明的其他专用设备制造 |
| E38110 | 无害废物收集 |
| E38129 | 其他有害废物收集 |
| E38210 | 无害废物处理与处置 |
| E38229 | 其他有害废物处理与处置 |
| E38301 | 金属废料和碎屑回收 |
| E38302 | 非金属废料和碎屑回收 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| G46622 | 钢铁批发 |
| G46631 | 竹、木材及木材加工品批发 |
| G46632 | 水泥批发 |
| G46692 | 其他化学品批发(农业用化学品除外) |
| H49339 | 其他道路车辆货物运输 |
| M74909 | 其他未另分类的专业、科学和技术活动 |
| G47524 | 专门店零售水泥、砖、瓦、石材、砂石、钢材及其他建筑材料 |
| A01300 | 植物繁殖 |
| A01610 | 农作物栽培服务 |
| A01620 | 畜牧专业及辅助性活动 |
| C20120 | 肥料及氮化合物制造 |
Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang 常见问题
Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang(税号 0201639406)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang 的经营范围是什么?
Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang 的主营行业为 Thu gom rác thải(行业代码 E381)。此外,该单位还登记了 19 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang 的税号是多少?
Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang 的税号为 0201639406,于 27/06/2015 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang 的地址在哪里?
Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang 的注册办公地址为 Thôn Kim Châm, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Xã An Khánh、Hải Phòng 辖区内。
为 Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Hợp tác xã nông nghiệp Trường Giang、税号 0201639406 和地址 Thôn Kim Châm, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã An Khánh 企业统计
234
企业总数
102
经营中
130
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
182
股份有限公司
34
学校 / 教育机构
6
人民委员会
3
一人有限责任公司
3
合作社
2
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
102
已停止经营,税码注销手续尚未完成
60
未在登记地址经营
56
暂停经营
12
已停止经营,税码注销手续已完成
2
等待核实登记地址的经营状况
2