Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang

未在登记地址经营
税号0201598742
越南语名称Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang
简称HOANG GIANG TELECO
交易名称HOANG GIANG TELECO
地址Thôn Bách Phương (nhà ông Hoàng Chí Giang), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表人 Hoàng Chí Giang
营业执照签发日期24/12/2014
开始经营日期24/12/2014
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新26/09/2026 02:00
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F42200公用事业工程建筑
F43210电气安装
F4322给排水、供暖及空调安装
F43290其他建筑设备安装
G46310大米、小麦、其他谷物及面粉批发
G4632食品批发
G4633饮料批发
G46340烟草制品批发
G4649其他家庭用品批发
G4662金属及金属矿石批发
H4933公路货物运输

Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang 常见问题

Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang 的注册办公地址为 Thôn Bách Phương (nhà ông Hoàng Chí Giang), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Xã An Lão、Hải Phòng 辖区内。
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang 还以 HOANG GIANG TELECO 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0201598742 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang(税号 0201598742)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Viễn Thông Hoàng Giang、税号 0201598742 和地址 Thôn Bách Phương (nhà ông Hoàng Chí Giang), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0201598742 的结构是怎样的?
税号 0201598742 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 02 为分段号;中间七位 0159874 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Xã An Lão 企业统计

461企业总数
229经营中
231注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理149
制造业88
建筑业52
运输和仓储业22
行政和支持服务活动19
教育和培训18

按企业类型

有限责任公司324
股份有限公司74
一人有限责任公司28
其他国家机关13
学校 / 教育机构5
合作社5

按状态

纳税人:已核发税码(MST)229
已停止经营,税码注销手续尚未完成105
未在登记地址经营88
已停止经营,税码注销手续已完成21
暂停经营17
等待核实登记地址的经营状况1