Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương
| 税号 | 0201159167 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương |
| 英文名称 | BAO PHUONG DUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 交易名称 | BAO PHUONG DUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 地址 | Thôn Đồng Mô (tại nhà ông Trần Viết Mạnh), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Trần Văn Phương |
| 营业执照签发日期 | 14/04/2011 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 17/09/2026 04:59 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G4663 | 其他建筑材料及安装设备批发 |
| G4662 | 金属及金属矿石批发 |
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 常见问题
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 的注册办公地址为 Thôn Đồng Mô (tại nhà ông Trần Viết Mạnh), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Xã Kiến Hải、Hải Phòng 辖区内。
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 的法定代表人为 Trần Văn Phương,依据为与税号 0201159167 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 的主营行业为 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(行业代码 G4663)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương、税号 0201159167 和地址 Thôn Đồng Mô (tại nhà ông Trần Viết Mạnh), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Phương Dương 还以 BAO PHUONG DUONG TRADING COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0201159167 都会得到相同结果。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Kiến Hải 企业统计
164
企业总数
49
经营中
115
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
132
股份有限公司
21
一人有限责任公司
5
合作社
3
其他国家机关
2
未分类
1
按状态
未在登记地址经营
84
纳税人:已核发税码(MST)
49
已停止经营,税码注销手续尚未完成
17
暂停经营
7
已停止经营,税码注销手续已完成
7
法定代表人为"Trần Văn Phương"的企业
共有 198 家企业的法定代表人同名