Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong
| 税号 | 0201106038 |
| 越南语名称 | Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong |
| 简称 | TUAN PHONG TRACO.,LTD |
| 英文名称 | TUAN PHONG TRADING CONSTRUCTION AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 地址 | Thôn 3 ( nhà ông Phạm Tiến Sáng ), Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Phạm Tiến Sáng |
| 营业执照签发日期 | 31/07/2010 |
| 开始经营日期 | 31/07/2010 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 18/09/2026 02:43 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| B0810 | 土砂石开采 |
Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong 常见问题
为 Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong、税号 0201106038 和地址 Thôn 3 ( nhà ông Phạm Tiến Sáng ), Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong(税号 0201106038)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong 还以 TUAN PHONG TRADING CONSTRUCTION AND TRANSPORT COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0201106038 都会得到相同结果。
Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong 的地址在哪里?
Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong 的注册办公地址为 Thôn 3 ( nhà ông Phạm Tiến Sáng ), Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Xã Nghi Dương、Hải Phòng 辖区内。
税号 0201106038 的信息是何时更新的?
Công ty TNHH thương mại - xây dựng và vận tải Tuấn Phong 的数据最近一次同步于 18/09/2026 02:43。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Nghi Dương 企业统计
95
企业总数
34
经营中
61
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
81
股份有限公司
8
合作社
2
其他国家机关
2
人民信用基金
1
一人有限责任公司
1
按状态
未在登记地址经营
43
纳税人:已核发税码(MST)
34
已停止经营,税码注销手续已完成
8
已停止经营,税码注销手续尚未完成
6
暂停经营
4