Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I

未在登记地址经营
税号 0201072188
越南语名称 Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I
简称 S.A.P.B.A.B.I TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
交易名称 S.A.P.B.A.B.I TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
地址 Số 298 Lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表人 Triệu Duy Luân
营业执照签发日期 17/05/2010
开始经营日期 20/05/2010
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 20/09/2026 19:42
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4632 食品批发
G46310 大米、小麦、其他谷物及面粉批发
G4633 饮料批发
G46340 烟草制品批发
G4649 其他家庭用品批发
G4662 金属及金属矿石批发
H4933 公路货物运输
N82990 未另分类的其他商务辅助服务活动

Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I 常见问题

税号 0201072188 的信息是何时更新的?
Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I 的数据最近一次同步于 20/09/2026 19:42。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I 还以 S.A.P.B.A.B.I TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0201072188 都会得到相同结果。
为 Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I、税号 0201072188 和地址 Số 298 Lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I 的经营范围是什么?
Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I 的主营行业为 Bán buôn thực phẩm.(行业代码 G4632)。此外,该单位还登记了 7 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu S.A.P.B.A.B.I 的法定代表人为 Triệu Duy Luân,依据为与税号 0201072188 关联的税务登记信息。

Phường Gia Viên 企业统计

2,938 企业总数
1,030 经营中
1,895 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 993
运输和仓储业 538
建筑业 290
制造业 237
行政和支持服务活动 204
住宿和餐饮业 157

按企业类型

有限责任公司 2,013
股份有限公司 733
私营独资企业 47
一人有限责任公司 38
未分类 15
企业 13

按状态

未在登记地址经营 1,196
纳税人:已核发税码(MST) 1,028
已停止经营,税码注销手续尚未完成 475
暂停经营 151
已停止经营,税码注销手续已完成 73
等待核实登记地址的经营状况 13