Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát

未在登记地址经营
税号 0200861616
越南语名称 Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát
简称 hoang phat tfp.,jsc
英文名称 hoang phat trading and forestry processing joint stock company
地址 Số 11/51 Hồ sen - Phường hàng kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表人 Lê Hải Quý
营业执照签发日期 21/05/2009
开始经营日期 13/01/2009
财政年度结束 31/12
数据更新 08/09/2026 06:12
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C16 木材加工和木、竹、藤、棕、草制品业
F42 土木工程建筑业

Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 常见问题

Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 的地址在哪里?
Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 的注册办公地址为 Số 11/51 Hồ sen - Phường hàng kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Lê Chân、Hải Phòng 辖区内。
Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 的法定代表人是谁?
Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 的法定代表人为 Lê Hải Quý,依据为与税号 0200861616 关联的税务登记信息。
Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 的经营范围是什么?
Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 的主营行业为 Chế biến gỗ và SX SP từ gỗ, tre, nứa (trừ giường,tủ, bàn, ghế); SX SP từ rơm, rạ và vật liệu tết bện(行业代码 C16)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát、税号 0200861616 和地址 Số 11/51 Hồ sen - Phường hàng kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty cổ phần thương mại và chế biến lâm sản Hoàng Phát 还以 hoang phat trading and forestry processing joint stock company 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0200861616 都会得到相同结果。

Phường Lê Chân 企业统计

2,777 企业总数
1,098 经营中
1,667 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 951
运输和仓储业 397
建筑业 289
制造业 236
行政和支持服务活动 186
专业、科学和技术活动 148

按企业类型

有限责任公司 1,899
股份有限公司 689
私营独资企业 50
未分类 44
一人有限责任公司 40
企业 11

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,098
未在登记地址经营 968
已停止经营,税码注销手续尚未完成 476
暂停经营 161
已停止经营,税码注销手续已完成 62
等待核实登记地址的经营状况 8