Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc
| 税号 | 0200839554 |
| 越南语名称 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc |
| 地址 | Khu TT Công ty XD dịch vụ thuỷ sản, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đồng Văn Thiệp |
| 营业执照签发日期 | 30/09/2008 |
| 开始经营日期 | 24/10/2008 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 27/09/2026 08:01 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G4663 | 其他建筑材料及安装设备批发 |
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc 常见问题
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc 的税号是多少?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc 的税号为 0200839554,于 24/10/2008 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc 的地址在哪里?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc 的注册办公地址为 Khu TT Công ty XD dịch vụ thuỷ sản, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Đồ Sơn、Hải Phòng 辖区内。
为 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc、税号 0200839554 和地址 Khu TT Công ty XD dịch vụ thuỷ sản, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0200839554 的结构是怎样的?
税号 0200839554 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 02 为分段号;中间七位 0083955 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc 的法定代表人是谁?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ xây dựng Đại Lộc 的法定代表人为 Đồng Văn Thiệp,依据为与税号 0200839554 关联的税务登记信息。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Đồ Sơn 企业统计
280
企业总数
111
经营中
168
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
213
股份有限公司
34
一人有限责任公司
8
私营独资企业
7
中心(事业单位 / 服务)
5
其他国家机关
3
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
111
未在登记地址经营
79
已停止经营,税码注销手续尚未完成
61
暂停经营
24
已停止经营,税码注销手续已完成
4
—
1