Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh
| 税号 | 0200766190 |
| 越南语名称 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh |
| 地址 | Thôn Phương chử đông - Xã Trường Thành, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Phạm VănTuyền |
| 营业执照签发日期 | 25/10/2007 |
| 开始经营日期 | 25/10/2007 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 20/09/2026 09:25 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| G466 | 其他专业批发 |
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh 常见问题
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh(税号 0200766190)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh 的地址在哪里?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh 的注册办公地址为 Thôn Phương chử đông - Xã Trường Thành, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Xã An Trường、Hải Phòng 辖区内。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh 的法定代表人是谁?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh 的法定代表人为 Phạm VănTuyền,依据为与税号 0200766190 关联的税务登记信息。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh 的经营范围是什么?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh 的主营行业为 Bán buôn chuyên doanh khác.(行业代码 G466)。
为 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Hoàng Minh、税号 0200766190 和地址 Thôn Phương chử đông - Xã Trường Thành, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã An Trường 企业统计
123企业总数
64经营中
59注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司94
股份有限公司9
一人有限责任公司8
学校 / 教育机构5
人民委员会3
其他国家机关3
按状态
纳税人:已核发税码(MST)64
已停止经营,税码注销手续尚未完成25
未在登记地址经营23
已停止经营,税码注销手续已完成8
暂停经营3
