Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An
| 税号 | 0200701059 |
| 越南语名称 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An |
| 地址 | Số 16 Lô 106 Khu CN Dư hàng - P. Dư hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Nguyễn Vĩ Đại |
| 营业执照签发日期 | 14/11/2006 |
| 开始经营日期 | 14/11/2006 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 09/09/2026 22:36 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An 常见问题
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An 的法定代表人是谁?
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An 的法定代表人为 Nguyễn Vĩ Đại,依据为与税号 0200701059 关联的税务登记信息。
税号 0200701059 的信息是何时更新的?
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An 的数据最近一次同步于 09/09/2026 22:36。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An(税号 0200701059)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 09/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An 的经营范围是什么?
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An 的主营行业为 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.(行业代码 G4649)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An 的税号是多少?
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - xây dựng - điện nước lắp máy Đại An 的税号为 0200701059,于 14/11/2006 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Lê Chân 企业统计
2,777
企业总数
1,098
经营中
1,667
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,899
股份有限公司
689
私营独资企业
50
未分类
44
一人有限责任公司
40
企业
11
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,098
未在登记地址经营
968
已停止经营,税码注销手续尚未完成
476
暂停经营
161
已停止经营,税码注销手续已完成
62
等待核实登记地址的经营状况
8