Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng
| 税号 | 0200638632 |
| 越南语名称 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng |
| 地址 | Khu Trung hành 5 - Phường Đằng lâm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đào Văn Bích |
| 营业执照签发日期 | 13/07/2005 |
| 开始经营日期 | 04/08/2005 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 23/09/2026 18:50 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| G4663 | 其他建筑材料及安装设备批发 |
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng 常见问题
税号 0200638632 的信息是何时更新的?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng 的数据最近一次同步于 23/09/2026 18:50。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng 的法定代表人是谁?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng 的法定代表人为 Đào Văn Bích,依据为与税号 0200638632 关联的税务登记信息。
税号 0200638632 的结构是怎样的?
税号 0200638632 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 02 为分段号;中间七位 0063863 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng、税号 0200638632 和地址 Khu Trung hành 5 - Phường Đằng lâm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng 的地址在哪里?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - vận tải và xây dựng Thành Dũng 的注册办公地址为 Khu Trung hành 5 - Phường Đằng lâm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Hải An、Hải Phòng 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Hải An 企业统计
2,593企业总数
1,080经营中
1,505注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司1,884
股份有限公司601
一人有限责任公司43
私营独资企业12
未分类10
其他国家机关7
按状态
未在登记地址经营1,169
纳税人:已核发税码(MST)1,079
暂停经营160
已停止经营,税码注销手续尚未完成103
已停止经营,税码注销手续已完成73
等待核实登记地址的经营状况6
