Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0200446176
越南语名称 Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco
英文名称 DASCO TRADING AND MANUFACTURY COSMETICS COMPANY LIMITED
交易名称 DASCO TRADING AND MANUFACTURY COSMETICS COMPANY LIMITED
地址 Số 1/152 Phủ Thượng Đoạn, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表人 Đặng Thanh Tùng
营业执照签发日期 25/10/2001
开始经营日期 04/01/2002
财政年度结束 31/12
数据更新 19/09/2026 21:26

经营范围

G4669 未另列明的其他专业批发
C1030 蔬菜、水果和坚果加工
C20290 未列明的其他化学制品制造
C2220 塑料制品业
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G46310 大米、小麦、其他谷物及面粉批发
G4632 食品批发
G4633 饮料批发
G46340 烟草制品批发
G4649 其他家庭用品批发
I56210 承办活动餐饮服务
I56290 其他餐饮服务
I5630 饮料服务
R93110 体育设施运营
R93120 体育俱乐部活动
R93190 其他体育活动
R93210 游乐园及主题公园活动
R93290 未另分类的其他娱乐和休闲活动
C1040 动植物油加工
C10500 乳制品制造
C10620 淀粉及淀粉制品制造
C10710 焙烤食品制造
C10720 制糖业
C10730 可可、巧克力和糖果制造
C10740 通心粉、面条及类似米面制品制造
C10750 方便食品制造
C10790 未另列明的其他食品制造
C11010 蒸馏酒及配制酒制造
C11020 发酵酒制造
C11030 啤酒及麦芽制造
C1104 软饮料及矿泉水制造
C2023 日用化学产品制造

Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco 常见问题

Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco 还以 DASCO TRADING AND MANUFACTURY COSMETICS COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0200446176 都会得到相同结果。
Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco(税号 0200446176)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco、税号 0200446176 和地址 Số 1/152 Phủ Thượng Đoạn, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0200446176 的结构是怎样的?
税号 0200446176 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 02 为分段号;中间七位 0044617 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco 的经营范围是什么?
Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Hoá mỹ phẩm Dasco 的主营行业为 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(行业代码 G4669)。此外,该单位还登记了 31 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Phường Ngô Quyền 企业统计

2,670 企业总数
1,007 经营中
1,650 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 948
运输和仓储业 775
制造业 225
建筑业 177
行政和支持服务活动 166
专业、科学和技术活动 81

按企业类型

有限责任公司 1,935
股份有限公司 612
一人有限责任公司 34
私营独资企业 22
企业 12
其他公司 11

按状态

未在登记地址经营 1,081
纳税人:已核发税码(MST) 1,006
已停止经营,税码注销手续尚未完成 379
暂停经营 153
已停止经营,税码注销手续已完成 37
等待核实登记地址的经营状况 12

法定代表人为"Đặng Thanh Tùng"的企业

共有 119 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN - XE MÁY THANH LOAN

税号: 0111625864
D7-NV5 ô số 25, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM KÍNH INOX THANH TÙNG

税号: 1301170409
Thửa Đất Số 1027, Tờ Bản Đồ Số 3 Ấp Tân Thành Hạ, Xã An Định, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ETHOPEX

税号: 0111456373
Tầng 4, Số nhà N06-A, Liền kề 14A, Khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP ĐẶNG TÙNG

税号: 6300390792
Ấp Phú Lễ A, Xã Phú Hữu, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN TRÍ

税号: 0319330066
221/38 Đường Dương Thị Mười, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯƠNG QUANG VINA

税号: 0601309843
Thửa Số 205,Tờ BĐ số 19, TDP An Lộc, Phường Mỹ Lộc, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN ĐƯỜNG CÁT BÀ

税号: 0202306304
Số 720A đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV HOTEL VN & INTERNATIONAL

税号: 0601284807
280 Đường Đặng Xuân Bảng, Phường Hồng Quang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BLUE SEA WHITE CLOUDS

税号: 2401003410
Tầng 3 Tòa TNL Plaza, Số 8 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PLAN INTERNET CỘNG ĐỒNG CÔNG ÍCH

税号: 2301310016
Số 18, Khu Vạn Phúc, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.