Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP
| 税号 | 0200291934 |
| 越南语名称 | Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP |
| 简称 | FESCO HAI PHONG |
| 交易名称 | FESCO HAI PHONG |
| 地址 | Số 11 Hồ Xuân Hương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| 法定代表人 | |
| 营业执照签发日期 | 09/10/1994 |
| 开始经营日期 | 01/10/1994 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 24/09/2026 01:44 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| M73200 | 市场调研与民意调查 |
Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP 常见问题
Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP(税号 0200291934)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 24/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP 的地址在哪里?
Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP 的注册办公地址为 Số 11 Hồ Xuân Hương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.。该单位位于 Phường Hồng Bàng、Hải Phòng 辖区内。
Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP 的法定代表人是谁?
Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP 的法定代表人为 ,依据为与税号 0200291934 关联的税务登记信息。
Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP 的经营范围是什么?
Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP 的主营行业为 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận.(行业代码 M73200)。
为 Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn phòng đại diện CTy vận tải biển Viễn Đông LB Nga tại HP、税号 0200291934 和地址 Số 11 Hồ Xuân Hương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Hồng Bàng 企业统计
3,083
企业总数
1,334
经营中
1,731
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,986
股份有限公司
891
私营独资企业
50
一人有限责任公司
47
其他国家机关
22
其他公司
11
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,332
未在登记地址经营
1,061
已停止经营,税码注销手续尚未完成
418
暂停经营
182
已停止经营,税码注销手续已完成
70
等待核实登记地址的经营状况
15