Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0200154504
越南语名称 Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ
地址 17 Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Văn Dục
营业执照签发日期 10/12/1993
开始经营日期 01/04/1998
财政年度结束 31/12
数据更新 20/09/2026 00:53

经营范围

M72100 自然科学和工程技术研究和试验发展

Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ 常见问题

Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ 的税号是多少?
Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ 的税号为 0200154504,于 01/04/1998 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 0200154504 的信息是何时更新的?
Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ 的数据最近一次同步于 20/09/2026 00:53。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ、税号 0200154504 和地址 17 Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ 的经营范围是什么?
Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ 的主营行业为 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật(行业代码 M72100)。
Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ 的法定代表人是谁?
Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ 的法定代表人为 Nguyễn Văn Dục,依据为与税号 0200154504 关联的税务登记信息。

Phường Hồng Bàng 企业统计

3,083 企业总数
1,334 经营中
1,731 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hải Phòng 共 52,357 家企业,其中 22,748 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,186
运输和仓储业 455
制造业 337
建筑业 265
专业、科学和技术活动 138
行政和支持服务活动 131

按企业类型

有限责任公司 1,986
股份有限公司 891
私营独资企业 50
一人有限责任公司 47
其他国家机关 22
其他公司 11

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,332
未在登记地址经营 1,061
已停止经营,税码注销手续尚未完成 418
暂停经营 182
已停止经营,税码注销手续已完成 70
等待核实登记地址的经营状况 15

法定代表人为"Nguyễn Văn Dục"的企业

共有 26 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH TM-DV HỒNG TƯƠI

税号: 6400476161
Thôn Đắk Sin 3, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ JIAMEI

税号: 0801431505
Thôn Phù Liễn, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN EMES

税号: 4001224722
Đường Thanh Niên, Thôn Hà Lộc, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VỆ SINH MÔI TRƯỜNG SỐ 1 SÀI GÒN

税号: 0316592507
23/1B, Đường 48, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG Á CHÂU

税号: 6200110554
TDP Pa Kéo, Xã Nậm Hàng, Lai Châu, Việt Nam.

Nguyễn Văn Dục

税号: 4001213375
Thôn An Thiện, Xã Tam An(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VNPROX

税号: 0108999228
Xóm Bến, Thôn Ba Lăng, Xã Dũng Tiến(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THE MANOR

税号: 0315962258
604 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN NHIÊN SẠCH

税号: 0315744098
32/22 Đường số 11, KP. 5, Phường Linh Xuân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ECT

税号: 0107628245
Số 29/22 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.