Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 0110000193
越南语名称 Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội
地址 T13, tòa nhà SUDICO (HH3) đường Mễ Trì, KĐT Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Kim Kyungryul
营业执照签发日期 05/05/2022
开始经营日期 18/05/2022
财政年度结束 31/12
数据更新 08/09/2026 18:02
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M70 总部活动;管理咨询活动

Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội 常见问题

税号 0110000193 的信息是何时更新的?
Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội 的数据最近一次同步于 08/09/2026 18:02。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội、税号 0110000193 和地址 T13, tòa nhà SUDICO (HH3) đường Mễ Trì, KĐT Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội 的经营范围是什么?
Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội 的主营行业为 Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý(行业代码 M70)。
Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội 的法定代表人是谁?
Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội 的法定代表人为 Kim Kyungryul,依据为与税号 0110000193 关联的税务登记信息。
Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội 的地址在哪里?
Văn phòng đại diện BATU NETWORKS PTE.LTD. tại thành phố Hà Nội 的注册办公地址为 T13, tòa nhà SUDICO (HH3) đường Mễ Trì, KĐT Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Phường Từ Liêm、Hà Nội 辖区内。

Phường Từ Liêm 企业统计

9,450 企业总数
4,919 经营中
4,489 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 2,649
建筑业 1,088
专业、科学和技术活动 947
行政和支持服务活动 772
制造业 672
信息和通信 581

按企业类型

有限责任公司 5,503
股份有限公司 3,611
一人有限责任公司 155
代表处 37
学校 / 教育机构 21
中心(事业单位 / 服务) 19

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 4,907
未在登记地址经营 2,437
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,175
暂停经营 585
已停止经营,税码注销手续已完成 292
等待核实登记地址的经营状况 24