Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội

未在登记地址经营
税号 0109561067
越南语名称 Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội
地址 Số 34, ngõ 45 phố Hào Nam, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Phạm Linh Lang
营业执照签发日期 11/03/2021
开始经营日期 22/03/2021
财政年度结束 31/12
数据更新 09/09/2026 07:54
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M70 总部活动;管理咨询活动

Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội 常见问题

Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội 的经营范围是什么?
Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội 的主营行业为 Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý(行业代码 M70)。
Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội(税号 0109561067)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 09/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0109561067 的信息是何时更新的?
Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội 的数据最近一次同步于 09/09/2026 07:54。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội 的法定代表人是谁?
Văn phòng đại diện Bio - Ved Pharmaceuticals, Inc tại thành phố Hà Nội 的法定代表人为 Phạm Linh Lang,依据为与税号 0109561067 关联的税务登记信息。
税号 0109561067 的结构是怎样的?
税号 0109561067 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0956106 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 7 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Đống Đa 企业统计

5,962 企业总数
2,466 经营中
3,481 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,986
专业、科学和技术活动 579
建筑业 570
行政和支持服务活动 513
制造业 504
信息和通信 319

按企业类型

有限责任公司 3,351
股份有限公司 2,294
一人有限责任公司 105
私营独资企业 54
代表处 27
中心(事业单位 / 服务) 19

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,460
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,720
未在登记地址经营 1,306
暂停经营 328
已停止经营,税码注销手续已完成 127
等待核实登记地址的经营状况 12