Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0108213765
越南语名称 Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN
地址 Số 452 Đường Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人
营业执照签发日期 13/02/2018
开始经营日期 03/04/2018
财政年度结束 31/12
数据更新 18/09/2026 02:14

Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN 常见问题

税号 0108213765 的信息是何时更新的?
Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN 的数据最近一次同步于 18/09/2026 02:14。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN 的法定代表人是谁?
Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN 的法定代表人为 ,依据为与税号 0108213765 关联的税务登记信息。
Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN(税号 0108213765)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN 的税号是多少?
Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN 的税号为 0108213765,于 03/04/2018 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
为 Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty VA Tech Wabag LTD., Ấn Độ - Thầu chính GTTK CC LĐHTHMCĐ của CTT Trạm bơm NTNMDANMNMSĐ Tp HN、税号 0108213765 和地址 Số 452 Đường Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Hồng Hà 企业统计

4,404 企业总数
1,697 经营中
2,694 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,500
制造业 481
建筑业 444
行政和支持服务活动 419
专业、科学和技术活动 360
运输和仓储业 184

按企业类型

有限责任公司 2,686
股份有限公司 1,497
一人有限责任公司 88
私营独资企业 42
合作社 15
未分类 11

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,695
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,219
未在登记地址经营 1,082
暂停经营 312
已停止经营,税码注销手续已完成 81
等待核实登记地址的经营状况 9