Viện Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Thực phẩm

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0107710228
越南语名称 Viện Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Thực phẩm
地址 Tầng 3, số 158 Phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Bùi Học
营业执照签发日期 30/12/2016
开始经营日期 18/01/2017
财政年度结束 31/12
数据更新 25/09/2026 00:35

经营范围

M72 科学研究和开发

Viện Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Thực phẩm 常见问题

Viện Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Thực phẩm 的经营范围是什么?
Viện Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Thực phẩm 的主营行业为 Nghiên cứu khoa học và phát triển(行业代码 M72)。
为 Viện Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Thực phẩm 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Viện Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Thực phẩm、税号 0107710228 和地址 Tầng 3, số 158 Phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0107710228 的信息是何时更新的?
Viện Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Thực phẩm 的数据最近一次同步于 25/09/2026 00:35。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Viện Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Thực phẩm 的税号是多少?
Viện Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Thực phẩm 的税号为 0107710228,于 18/01/2017 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 0107710228 的结构是怎样的?
税号 0107710228 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0771022 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Khương Đình 企业统计

5,861 企业总数
2,344 经营中
3,499 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 2,114
建筑业 850
专业、科学和技术活动 575
制造业 550
行政和支持服务活动 413
信息和通信 262

按企业类型

有限责任公司 3,318
股份有限公司 2,346
一人有限责任公司 85
私营独资企业 21
未分类 19
中心(事业单位 / 服务) 13

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,343
未在登记地址经营 1,633
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,361
暂停经营 326
已停止经营,税码注销手续已完成 179
等待核实登记地址的经营状况 12

法定代表人为"Bùi Học"的企业

共有 2 家企业的法定代表人同名

Viện công nghệ Địa sinh thái

税号: 0109304574
Đội 6, thôn Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GICMIC

税号: 3301343510
8/1 Kiệt 36 Trần Quang Khải, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.