Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 0107540696
越南语名称 Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội
地址 P334 tầng 3, Ga hàng hóa ALS, Cảng hàng không QT Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Marat Khasanov
开始经营日期 08/08/2016
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 26/09/2026 10:10

经营范围

M70 总部活动;管理咨询活动

Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội 常见问题

为 Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội、税号 0107540696 和地址 P334 tầng 3, Ga hàng hóa ALS, Cảng hàng không QT Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội 的经营范围是什么?
Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội 的主营行业为 Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý.(行业代码 M70)。
Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội 的法定代表人是谁?
Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội 的法定代表人为 Marat Khasanov,依据为与税号 0107540696 关联的税务登记信息。
Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội 的地址在哪里?
Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội 的注册办公地址为 P334 tầng 3, Ga hàng hóa ALS, Cảng hàng không QT Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Xã Sóc Sơn、Hà Nội 辖区内。
Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn phòng đại diện Công ty TNHH hàng không VOLGA - DNEPR tại Hà Nội(税号 0107540696)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Xã Sóc Sơn 企业统计

1,557 企业总数
810 经营中
735 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 461
制造业 261
建筑业 201
运输和仓储业 163
行政和支持服务活动 96
专业、科学和技术活动 65

按企业类型

有限责任公司 1,065
股份有限公司 379
一人有限责任公司 28
合作社 19
私营独资企业 17
中心(事业单位 / 服务) 11

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 809
未在登记地址经营 520
已停止经营,税码注销手续尚未完成 103
暂停经营 76
已停止经营,税码注销手续已完成 36
等待核实登记地址的经营状况 10