Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam

已停止经营,税码注销手续已完成
税号0106727846
越南语名称Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam
简称AQUACARE CO.,LTD
交易名称AQUACARE CO.,LTD
地址Số 173C Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Đinh Xuân Quang
营业执照签发日期26/12/2014
开始经营日期25/12/2014
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新19/09/2026 12:57

经营范围

Q8620医疗和牙科诊所活动
C3250医疗、牙科、矫形及康复器械制造
G4649其他家庭用品批发
G4659其他机械设备及配件批发
G4772专门店药品、医疗器械、化妆品及卫生用品零售

Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam 常见问题

Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam 的注册办公地址为 Số 173C Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Hà Nội 辖区内。
Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam 还以 AQUACARE CO.,LTD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0106727846 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam(税号 0106727846)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Nha Khoa Aquacare Việt Nam、税号 0106727846 和地址 Số 173C Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0106727846 的结构是怎样的?
税号 0106727846 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0672784 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

法定代表人为"Đinh Xuân Quang"的企业

共有 15 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QN 168

税号:5702217757
Số Nhà 373, Tổ 1 Khu 3b, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 9 FOOD

税号:0110149813
Tầng 2 Số nhà 27, Ngõ 616 Đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH L'ANNAM

税号:0317210775
57/29 Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP MINH QUANG

税号:3401178331
107 Âu Cơ, Thôn Tiến Thạnh, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AMIHEALTH

税号:0313215902
107 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Hợp tác xã sản xuất và kinh doanh gạo nếp gà gáy xã Mỹ Lung

税号:2600876138
Khu 5 - Mỹ Lung, Xã Sơn Lương, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG VÀ GIẢI PHÁP MẠNG

税号:0105911024
Tầng 12 tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XAY LÚA MÌ VFM-WILMAR

税号:5701591543
Khu vực Cảng Cái Lân, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Cường Lê

税号:2801372162
Số 04 ngách 2, ngõ 270 đường Bà Triệu, P Đông Thọ, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG HỢP THÀNH

税号:0800459240
Số nhà 120, phố Phan Đình Phùng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.