Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh

未在登记地址经营
税号0106511572
越南语名称Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh
地址Xóm Cầu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Cấn Anh Vũ
营业执照签发日期16/04/2014
开始经营日期15/04/2014
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新19/09/2026 11:59
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4759专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
F41000房屋建筑业
F42200公用事业工程建筑
F42900其他土木工程建筑
F43110拆除
F43120场地准备
F43210电气安装
F4322给排水、供暖及空调安装
F43290其他建筑设备安装
F43300建筑物装修
F43900其他专业建筑活动
G4649其他家庭用品批发
G4659其他机械设备及配件批发
M74100专业设计活动

Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh 常见问题

税号 0106511572 的结构是怎样的?
税号 0106511572 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0651157 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh 的税号是多少?
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh 的税号为 0106511572,于 15/04/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 0106511572 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh 的数据最近一次同步于 19/09/2026 11:59。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh、税号 0106511572 和地址 Xóm Cầu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Và Xây Dựng Phương Anh 的主营行业为 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh.(行业代码 G4759)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Phường Thanh Liệt 企业统计

3,826企业总数
1,933经营中
1,813注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理1,279
建筑业605
制造业423
专业、科学和技术活动381
行政和支持服务活动224
信息和通信143

按企业类型

有限责任公司2,209
股份有限公司1,494
一人有限责任公司60
私营独资企业10
合作社8
未分类8

按状态

纳税人:已核发税码(MST)1,933
未在登记地址经营997
已停止经营,税码注销手续尚未完成528
暂停经营208
已停止经营,税码注销手续已完成80
等待核实登记地址的经营状况78