Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh
| 税号 | 0106475878 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh |
| 地址 | Khu dân cư hồ cầu đuống, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đào Danh Yên |
| 营业执照签发日期 | 07/03/2014 |
| 开始经营日期 | 06/03/2014 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 26/09/2026 19:12 |
经营范围
| G4759 | 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品 |
| C2220 | 塑料制品业 |
| C25930 | 刀剪类、手工具及通用金属工具制造 |
| C2599 | 未列明其他金属制品制造 |
| C27500 | 家用电力器具制造 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| H4931 | 市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车) |
| H4932 | 其他陆路旅客运输 |
| H4933 | 公路货物运输 |
Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh 常见问题
为 Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh、税号 0106475878 和地址 Khu dân cư hồ cầu đuống, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh 的注册办公地址为 Khu dân cư hồ cầu đuống, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Xã Phù Đổng、Hà Nội 辖区内。
Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh 的税号是多少?
Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh 的税号为 0106475878,于 06/03/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh 的主营行业为 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh.(行业代码 G4759)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Phát Triển Và Thương Mại Hải Anh(税号 0106475878)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Phù Đổng 企业统计
1,566企业总数
768经营中
768注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司1,073
股份有限公司400
一人有限责任公司21
私营独资企业17
未分类16
合作社14
按状态
纳税人:已核发税码(MST)768
未在登记地址经营446
已停止经营,税码注销手续尚未完成191
暂停经营97
已停止经营,税码注销手续已完成34
等待核实登记地址的经营状况27
