Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam

未在登记地址经营
税号 0106288589
越南语名称 Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam
地址 Chợ đầu mối Minh Khai, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Lê Anh Dũng
营业执照签发日期 12/08/2013
开始经营日期 22/08/2013
财政年度结束 31/12
数据更新 27/09/2026 20:54
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C1010 屠宰及肉类加工

Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam 常见问题

Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam 的经营范围是什么?
Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam 的主营行业为 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt(行业代码 C1010)。
Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam 的法定代表人是谁?
Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam 的法定代表人为 Lê Anh Dũng,依据为与税号 0106288589 关联的税务登记信息。
Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam 的地址在哪里?
Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam 的注册办公地址为 Chợ đầu mối Minh Khai, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tây Tựu、Hà Nội 辖区内。
Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty Cổ phần thực phẩm Fuji Việt Nam(税号 0106288589)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0106288589 的结构是怎样的?
税号 0106288589 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0628858 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 9 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Tây Tựu 企业统计

750 企业总数
378 经营中
368 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 259
制造业 91
建筑业 85
专业、科学和技术活动 58
行政和支持服务活动 55
运输和仓储业 31

按企业类型

有限责任公司 486
股份有限公司 219
一人有限责任公司 17
其他国家机关 8
合作社 6
学校 / 教育机构 5

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 377
未在登记地址经营 184
已停止经营,税码注销手续尚未完成 107
暂停经营 44
已停止经营,税码注销手续已完成 33
等待核实登记地址的经营状况 3

法定代表人为"Lê Anh Dũng"的企业

共有 194 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG DTCONS

税号: 0111558488
Số 45 Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÊ ANH VL

税号: 1501170727
Số 71/18, Đường Nguyễn Huệ, Tổ 6, Khóm 6, Phường Long Châu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & VẬN TẢI TOP GEAR

税号: 2902269316
Xóm 6, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DH

税号: 0111363859
Số 243 Đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FAMILY DENTAL

税号: 2601144070
Số 2411, Đường Hùng Vương, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAANVIET BEDDING

税号: 0202325610
628A Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ SÀI GÒN MARINA

税号: 0319208450
26 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG MỚI THÔNG MINH HOCYD VIỆT NAM

税号: 0111171071
Tầng 9 Tòa nhà Lotus Building, Số 2 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH T8

税号: 0111153562
Số 2 Phố Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV TM LONG PHÁT

税号: 3703350652
Số 9 Đường Tân Thành 38, Khu phố 5, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.