Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar
| 税号 | 0105879395 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar |
| 简称 | BINSTAR CO .,LTD |
| 地址 | Xóm Quán Hạ, Thôn Nguyễn Xá, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đặng Huy Bính |
| 营业执照签发日期 | 07/05/2012 |
| 开始经营日期 | 07/05/2012 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 20/09/2026 15:08 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| F4322 | 给排水、供暖及空调安装 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G4759 | 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品 |
Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar 常见问题
税号 0105879395 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar 的数据最近一次同步于 20/09/2026 15:08。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar 的注册办公地址为 Xóm Quán Hạ, Thôn Nguyễn Xá, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Xã Vân Đình、Hà Nội 辖区内。
Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar 还以 BINSTAR CO .,LTD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0105879395 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar(税号 0105879395)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Cung Cấp Máy Và Thiết Bị Văn Phòng Binstar、税号 0105879395 和地址 Xóm Quán Hạ, Thôn Nguyễn Xá, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Vân Đình 企业统计
276企业总数
139经营中
136注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司186
股份有限公司54
一人有限责任公司10
合作社9
私营独资企业6
其他国家机关5
按状态
纳税人:已核发税码(MST)138
未在登记地址经营67
已停止经营,税码注销手续尚未完成51
暂停经营12
已停止经营,税码注销手续已完成6
已转至其他税务机关(等待接收机关受理)1
