Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt

未在登记地址经营
税号 0105346277
越南语名称 Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt
地址 Số nhà 270 phố Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Trọng Đức
营业执照签发日期 06/06/2011
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 18/09/2026 10:55
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C23960 石材加工
F43300 建筑物装修
G4662 金属及金属矿石批发
H4931 市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车)
H4933 公路货物运输
N7710 机动车租赁
G4773 专门店其他新品零售
R90000 创作、艺术和娱乐活动
N79200 旅游宣传及导游协助支持服务

Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt 常见问题

Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt(税号 0105346277)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt 的主营行业为 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá.(行业代码 C23960)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt 的税号是多少?
Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt 的税号为 0105346277,于 06/06/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt 的注册办公地址为 Số nhà 270 phố Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Phường Hà Đông、Hà Nội 辖区内。
为 Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Thương Mại Và Điêu Khắc Đá Mỹ Nghệ Tiến Đạt、税号 0105346277 和地址 Số nhà 270 phố Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Hà Đông 企业统计

10,444 企业总数
5,473 经营中
4,920 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 3,322
建筑业 1,642
专业、科学和技术活动 1,156
制造业 882
行政和支持服务活动 625
信息和通信 447

按企业类型

有限责任公司 5,654
股份有限公司 4,366
一人有限责任公司 186
私营独资企业 39
学校 / 教育机构 25
中心(事业单位 / 服务) 22

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 5,465
未在登记地址经营 2,534
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,427
暂停经营 674
已停止经营,税码注销手续已完成 285
等待核实登记地址的经营状况 45