Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 0105150299
越南语名称 Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc
简称 THANH NGOC TTS .,JSC
英文名称 THANH NGOC TRANSPORT TOURIST TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
交易名称 THANH NGOC TTS .,JSC
地址 Số 3, ngõ 228 đường Tam Trinh, tổ 21, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Trần Văn Mến
营业执照签发日期 14/02/2011
开始经营日期 14/02/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 05/09/2026 21:55

经营范围

H4933 公路货物运输
C24100 钢铁冶炼及压延加工
C24200 贵金属和有色金属冶炼
C24310 黑色金属铸造
C25110 金属结构制造
C25120 金属包装容器及金属容器制造
C25910 锻件及粉末冶金制品制造
C25920 金属表面处理及热处理加工;机械加工
C25930 刀剪类、手工具及通用金属工具制造
C27400 电气照明设备制造
C27500 家用电力器具制造
C27900 其他电气机械及器材制造
F41000 房屋建筑业
F42200 公用事业工程建筑
F42900 其他土木工程建筑
F43110 拆除
F43120 场地准备
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
F43290 其他建筑设备安装
F43300 建筑物装修
F43900 其他专业建筑活动
G45120 乘用车零售(9座及以下)
G45200 机动车维护与修理
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G46310 大米、小麦、其他谷物及面粉批发
G4632 食品批发
G4633 饮料批发
G4641 纺织品、服装及鞋类批发
G4649 其他家庭用品批发
G46510 计算机、软件及辅助设备批发
G46520 电子元器件及通信设备批发
G4662 金属及金属矿石批发
G4759 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
H5210 仓储
H5224 货物装卸
I5610 餐馆及流动餐饮服务
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc 常见问题

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc(税号 0105150299)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 05/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc 的注册办公地址为 Số 3, ngõ 228 đường Tam Trinh, tổ 21, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Phường Hoàng Mai、Hà Nội 辖区内。
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc 的法定代表人是谁?
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc 的法定代表人为 Trần Văn Mến,依据为与税号 0105150299 关联的税务登记信息。
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc 的主营行业为 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(行业代码 H4933)。此外,该单位还登记了 37 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Du Lịch Vận Tải Thành Ngọc、税号 0105150299 和地址 Số 3, ngõ 228 đường Tam Trinh, tổ 21, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Hoàng Mai 企业统计

4,421 企业总数
2,283 经营中
2,104 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,615
制造业 577
建筑业 522
专业、科学和技术活动 376
行政和支持服务活动 262
运输和仓储业 218

按企业类型

有限责任公司 2,692
股份有限公司 1,574
一人有限责任公司 76
私营独资企业 24
合作社 11
代表处 10

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,282
未在登记地址经营 976
已停止经营,税码注销手续尚未完成 766
暂停经营 279
已停止经营,税码注销手续已完成 83
等待核实登记地址的经营状况 30

法定代表人为"Trần Văn Mến"的企业

共有 17 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP TRẦN MẾN

税号: 1801810720
Số 79, KV Long Thành, Phường Thới Long, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KIM KHÁNH TG

税号: 1201713549
38E, Đường Phan Lương Trực, Phường Thới Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VẬN CHUYỂN ĐÓNG CỌC CẦU GIA PHÚC

税号: 1801785859
Số 09, Đường số 2, Khu Dân Cư Metro, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ FUTUREWINGS EDU

税号: 0110963451
Số 31 phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH PHÁT

税号: 1801770348
Ấp Thạnh Hưng 1, Xã Trung Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT - DỊCH VỤ TÔM - LÚA BÌNH HÒA 1

税号: 1702297427
Tổ 63, Ấp Bình Hòa, Xã Vĩnh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VMS - CONS

税号: 5801510971
Số 30 Đường Đồng Tâm, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY MẶC KIÊN PHÁT

税号: 0317750724
829-833 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV GIÁO DỤC C&T

税号: 3901325337
Tổ 5, ấp Tân Đông, Xã Tân Phú, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG WISH-HOUSE

税号: 1702236992
Số G6-08, đường Nguyễn Văn Cừ, khu phố 5, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.