Công ty cổ phần thời trang Kowil Việt Nam

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0104796675
越南语名称 Công ty cổ phần thời trang Kowil Việt Nam
地址 Số 192/19, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Phạm Thị Tuyết
营业执照签发日期 17/03/2009
开始经营日期 06/07/2010
数据更新 02/06/2026 18:38

经营范围

G4641 纺织品、服装及鞋类批发
G4649 其他家庭用品批发
G4759 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
G47630 专门店体育器材及用品零售
M74100 专业设计活动

Công ty cổ phần thời trang Kowil Việt Nam 常见问题

税号 0104796675 的结构是怎样的?
税号 0104796675 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0479667 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công ty cổ phần thời trang Kowil Việt Nam 的税号是多少?
Công ty cổ phần thời trang Kowil Việt Nam 的税号为 0104796675,于 06/07/2010 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 0104796675 的信息是何时更新的?
Công ty cổ phần thời trang Kowil Việt Nam 的数据最近一次同步于 02/06/2026 18:38。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công ty cổ phần thời trang Kowil Việt Nam 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty cổ phần thời trang Kowil Việt Nam、税号 0104796675 和地址 Số 192/19, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty cổ phần thời trang Kowil Việt Nam 的经营范围是什么?
Công ty cổ phần thời trang Kowil Việt Nam 的主营行业为 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép(行业代码 G4641)。此外,该单位还登记了 4 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Phường Đống Đa 企业统计

5,962 企业总数
2,466 经营中
3,481 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,986
专业、科学和技术活动 579
建筑业 570
行政和支持服务活动 513
制造业 504
信息和通信 319

按企业类型

有限责任公司 3,351
股份有限公司 2,294
一人有限责任公司 105
私营独资企业 54
代表处 27
中心(事业单位 / 服务) 19

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,460
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,720
未在登记地址经营 1,306
暂停经营 328
已停止经营,税码注销手续已完成 127
等待核实登记地址的经营状况 12

法定代表人为"Phạm Thị Tuyết"的企业

共有 183 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH STELLENBOSCH FC

税号: 1201735077
238 đường Trần Thị Thơm, Khu phố 6, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GU GLOBAL LLC

税号: 3901394450
Số 59 Ấp Tầm Lanh, Xã Truông Mít, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ NGỌC PHÁT METAL

税号: 3703503531
163K/2, Đường An Phú 19, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ GIÁP TUYẾT

税号: 5801578144
Xóm 3, Thôn Hai Bà Trưng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÁI SƠN NAM

税号: 0901245333
Khu bến xe, Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐTTM VÀ VẬN TẢI AN PHÁT

税号: 0700920771
Số 2 ngõ 5 Đinh Công Tráng, Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NKT VIỆT NAM

税号: 1001326292
Thôn Đoài, Xã Quang Lịch, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY X195

税号: 0801487610
Số 145 phố Bình Lâu, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SWCC CORPORATION

税号: 1102149561
299/13B, Quốc Lộ 62, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỄ CHỊU

税号: 4001325939
Thửa đất số 1508, Tờ bản đồ số 03, Tổ 19, Thôn Mỹ Phước, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam.