Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I

未在登记地址经营
税号 0104240133
越南语名称 Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I
简称 HA NOI I S&T .,JSC
英文名称 HA NOI I CLEAR HOUSE SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
地址 Nhà số 2 tổ 34 ngách 521/156 đường Trương định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Tạ Văn Hoan
营业执照签发日期 02/11/2009
开始经营日期 07/11/2009
财政年度结束 31/12
数据更新 06/09/2026 09:42
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

S96390 未另分类的其他个人服务活动(其余)

Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I 常见问题

税号 0104240133 的信息是何时更新的?
Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I 的数据最近一次同步于 06/09/2026 09:42。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I 是否还有其他名称?
除全称外,Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I 还以 HA NOI I CLEAR HOUSE SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0104240133 都会得到相同结果。
为 Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I、税号 0104240133 和地址 Nhà số 2 tổ 34 ngách 521/156 đường Trương định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I 的经营范围是什么?
Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(行业代码 S96390)。
Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I 的法定代表人是谁?
Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ nhà sạch Hà nội I 的法定代表人为 Tạ Văn Hoan,依据为与税号 0104240133 关联的税务登记信息。

Phường Hoàng Mai 企业统计

4,421 企业总数
2,283 经营中
2,104 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,615
制造业 577
建筑业 522
专业、科学和技术活动 376
行政和支持服务活动 262
运输和仓储业 218

按企业类型

有限责任公司 2,692
股份有限公司 1,574
一人有限责任公司 76
私营独资企业 24
合作社 11
代表处 10

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,282
未在登记地址经营 976
已停止经营,税码注销手续尚未完成 766
暂停经营 279
已停止经营,税码注销手续已完成 83
等待核实登记地址的经营状况 30