Văn phòng đại diện MB Shipbrokers Asia Limited tại thành phố Hà Nội
| 税号 | 0102148044 |
| 越南语名称 | Văn phòng đại diện MB Shipbrokers Asia Limited tại thành phố Hà Nội |
| 简称 | MAERSK BROKER VN |
| 交易名称 | MAERSK BROKER VN |
| 地址 | Phòng 01B, tầng 5, tòa nhà Horison, 40 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Au Yuen Han |
| 营业执照签发日期 | 28/02/2024 |
| 开始经营日期 | 26/01/2007 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 18/09/2026 12:50 |
经营范围
| K64 | 金融服务活动(保险和养老金除外) |
Văn phòng đại diện MB Shipbrokers Asia Limited tại thành phố Hà Nội 常见问题
Văn phòng đại diện MB Shipbrokers Asia Limited tại thành phố Hà Nội 的法定代表人是谁?
Văn phòng đại diện MB Shipbrokers Asia Limited tại thành phố Hà Nội 的法定代表人为 Au Yuen Han,依据为与税号 0102148044 关联的税务登记信息。
为 Văn phòng đại diện MB Shipbrokers Asia Limited tại thành phố Hà Nội 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn phòng đại diện MB Shipbrokers Asia Limited tại thành phố Hà Nội、税号 0102148044 和地址 Phòng 01B, tầng 5, tòa nhà Horison, 40 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0102148044 的信息是何时更新的?
Văn phòng đại diện MB Shipbrokers Asia Limited tại thành phố Hà Nội 的数据最近一次同步于 18/09/2026 12:50。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
税号 0102148044 的结构是怎样的?
税号 0102148044 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0214804 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Văn phòng đại diện MB Shipbrokers Asia Limited tại thành phố Hà Nội 的地址在哪里?
Văn phòng đại diện MB Shipbrokers Asia Limited tại thành phố Hà Nội 的注册办公地址为 Phòng 01B, tầng 5, tòa nhà Horison, 40 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Phường Ô Chợ Dừa、Hà Nội 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Ô Chợ Dừa 企业统计
4,432
企业总数
1,757
经营中
2,669
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
2,455
股份有限公司
1,717
一人有限责任公司
93
私营独资企业
53
中心(事业单位 / 服务)
25
代表处
22
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,750
已停止经营,税码注销手续尚未完成
1,116
未在登记地址经营
1,010
已停止经营,税码注销手续已完成
297
暂停经营
246
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
7