Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình

未在登记地址经营
税号 0102093571-007
越南语名称 Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình
地址 Khu công nghiệp bờ trái Sông Đà, Phường Hòa Bình, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表人 Hứa Vĩnh Cường
营业执照签发日期 06/08/2009
开始经营日期 06/08/2009
财政年度结束 31/12
数据更新 08/10/2026 00:34
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

L68100 自有或租赁房地产活动
F42 土木工程建筑业

Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình 常见问题

为 Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình、税号 0102093571-007 和地址 Khu công nghiệp bờ trái Sông Đà, Phường Hòa Bình, Phú Thọ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình 的地址在哪里?
Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình 的注册办公地址为 Khu công nghiệp bờ trái Sông Đà, Phường Hòa Bình, Phú Thọ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Hoà Bình、Phú Thọ 辖区内。
Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình 的税号是多少?
Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình 的税号为 0102093571-007,于 06/08/2009 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình 的经营范围是什么?
Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình 的主营行业为 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê(行业代码 L68100)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Chi nhánh công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long tại Hoà Bình(税号 0102093571-007)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 08/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Hoà Bình 企业统计

1,363 企业总数
637 经营中
725 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Phú Thọ 共 29,223 家企业,其中 15,414 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 290
建筑业 286
制造业 141
专业、科学和技术活动 131
房地产业 66
运输和仓储业 64

按企业类型

有限责任公司 606
股份有限公司 349
一人有限责任公司 243
私营独资企业 39
中心(事业单位 / 服务) 34
其他国家机关 33

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 637
已停止经营,税码注销手续尚未完成 377
未在登记地址经营 242
暂停经营 58
已停止经营,税码注销手续已完成 48
等待核实登记地址的经营状况 1